keep your promises
/kip jʊr ˈprɑːmɪsɪz/ B1 IELTS
Nghĩa
làm những gì bạn đã hứa
phr.
Định nghĩa · to do what you said you would do
“It's important to keep your promises to your friends.”Điều quan trọng là giữ lời hứa với bạn bè.
“She always keeps her promises, no matter what.”Cô ấy luôn giữ lời hứa, bất kể điều gì xảy ra.
Đồng nghĩa
fulfill your promises
Cụm hay dùng
keep your wordkeep commitments
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần nói để thể hiện đạo đức.
Ghi chú · Thể hiện tính cách đáng tin cậy.