Kho từ › Collocations · keep + … › keep on trying

keep on trying

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
tiếp tục nỗ lực
UK /kip ɑn ˈtraɪɪŋ/ · US /kip ɑn ˈtraɪɪŋ/
to continue making an effort
No matter how many times you fail, keep on trying!
→ Dù bạn thất bại bao nhiêu lần, hãy tiếp tục cố gắng!
She always tells her students to keep on trying.→ Cô ấy luôn bảo học sinh của mình tiếp tục cố gắng.
Đồng nghĩa
persistpersevere
Collocations
keep pushingkeep working hard
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần nói để khuyến khích người khác.
Thể hiện ý chí kiên trì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...