Kho từ › Collocations · keep + … › keep a low profile

keep a low profile

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
tránh thu hút sự chú ý
UK /kip ə loʊ ˈproʊfaɪl/ · US /kip ə loʊ ˈproʊfaɪl/
to avoid attracting attention
He prefers to keep a low profile at work.
→ Anh ấy thích giữ một hình ảnh khiêm tốn ở nơi làm việc.
Sometimes it's better to keep a low profile in social situations.→ Đôi khi tốt hơn là giữ một hình ảnh khiêm tốn trong các tình huống xã hội.
Đồng nghĩa
stay under the radar
Collocations
keep out of the spotlightkeep to oneself
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Thể hiện tính cách khiêm tốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...