Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep a secret

/kip ə ˈsiːkrɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

không nói cho ai biết về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to not tell anyone about something

“I can keep a secret if you tell me one.”Tôi có thể giữ bí mật nếu bạn nói với tôi một điều.

“She promised to keep my secret safe.”Cô ấy hứa sẽ giữ bí mật của tôi an toàn.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự tin tưởng trong các mối quan hệ.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống riêng tư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...