Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep the faith

/kip ðə feɪθ/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục tin tưởng vào điều gì đó phr.

Định nghĩa · to continue believing in something

“You need to keep the faith that things will improve.”Bạn cần giữ niềm tin rằng mọi thứ sẽ tốt hơn.

“He always tells me to keep the faith during tough times.”Anh ấy luôn bảo tôi giữ niềm tin trong những lúc khó khăn.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần viết để thể hiện sự lạc quan.

Ghi chú · Thể hiện lòng tin và hy vọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...