Kho từ › Collocations · keep + … › keep the faith

keep the faith

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
tiếp tục tin tưởng vào điều gì đó
UK /kip ðə feɪθ/ · US /kip ðə feɪθ/
to continue believing in something
You need to keep the faith that things will improve.
→ Bạn cần giữ niềm tin rằng mọi thứ sẽ tốt hơn.
He always tells me to keep the faith during tough times.→ Anh ấy luôn bảo tôi giữ niềm tin trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
stay hopefulremain optimistic
Collocations
keep your beliefskeep your trust
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết để thể hiện sự lạc quan.
Thể hiện lòng tin và hy vọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...