Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep the change

/kip ðə ʧeɪndʒ/ B1 IELTS

Nghĩa

cho phép ai đó giữ lại tiền thừa sau khi mua hàng phr.

Định nghĩa · to allow someone to keep extra money after a purchase

“If it's only a small amount, you can keep the change.”Nếu chỉ là một số tiền nhỏ, bạn có thể giữ lại tiền thừa.

“He told the waiter to keep the change after the meal.”Anh ấy bảo người phục vụ giữ lại tiền thừa sau bữa ăn.

Mẹo IELTS · Dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Ghi chú · Thường dùng khi thanh toán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...