Kho từ › Collocations · keep + … › keep the change

keep the change

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
cho phép ai đó giữ lại tiền thừa sau khi mua hàng
UK /kip ðə ʧeɪndʒ/ · US /kip ðə ʧeɪndʒ/
to allow someone to keep extra money after a purchase
If it's only a small amount, you can keep the change.
→ Nếu chỉ là một số tiền nhỏ, bạn có thể giữ lại tiền thừa.
He told the waiter to keep the change after the meal.→ Anh ấy bảo người phục vụ giữ lại tiền thừa sau bữa ăn.
Đồng nghĩa
don't worry about the change
Collocations
keep the receiptkeep the balance
🎯 IELTS: Dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Thường dùng khi thanh toán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...