Kho từ › Collocations · keep + … › keep your spirits high

keep your spirits high

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
giữ tinh thần vui vẻ và lạc quan
UK /kip jʊr ˈspɪrɪts haɪ/ · US /kip jʊr ˈspɪrɪts haɪ/
to remain cheerful and positive
Even during hard times, try to keep your spirits high.
→ Ngay cả trong những lúc khó khăn, hãy cố gắng giữ tinh thần vui vẻ.
She always knows how to keep everyone's spirits high.→ Cô ấy luôn biết cách giữ tinh thần vui vẻ cho mọi người.
Đồng nghĩa
stay positiveremain cheerful
Collocations
keep your mood upkeep your energy up
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Thể hiện sự lạc quan trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...