Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your spirits high

/kip jʊr ˈspɪrɪts haɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ tinh thần vui vẻ và lạc quan phr.

Định nghĩa · to remain cheerful and positive

“Even during hard times, try to keep your spirits high.”Ngay cả trong những lúc khó khăn, hãy cố gắng giữ tinh thần vui vẻ.

“She always knows how to keep everyone's spirits high.”Cô ấy luôn biết cách giữ tinh thần vui vẻ cho mọi người.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự lạc quan trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...