Kho từ › Collocations · keep + … › keep a close eye on

keep a close eye on

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
theo dõi một cách chặt chẽ và cẩn thận
UK /kip ə kloʊs aɪ ɑn/ · US /kip ə kloʊs aɪ ɑn/
to watch closely and carefully
The teacher keeps a close eye on the students during tests.
→ Giáo viên theo dõi chặt chẽ học sinh trong các bài kiểm tra.
Parents should keep a close eye on their children's online activities.→ Phụ huynh nên theo dõi chặt chẽ các hoạt động trực tuyến của trẻ em.
Đồng nghĩa
monitor closelywatch carefully
Collocations
keep an eye outkeep a lookout
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự quan tâm trong phần nói.
Thường dùng trong các tình huống cần sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...