keep the conversation going
Nghĩa
Định nghĩa · to continue talking about a topic
“To be a good host, you should keep the conversation going.”Để trở thành một chủ nhà tốt, bạn nên tiếp tục cuộc trò chuyện.
“He always knows how to keep the conversation going at parties.”Anh ấy luôn biết cách duy trì cuộc trò chuyện tại các bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần nói để thể hiện kỹ năng xã hội.
Ghi chú · Thể hiện khả năng giao tiếp.