Kho từ › Collocations · catch + … › catch someone's attention quickly

catch someone's attention quickly

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
thu hút sự chú ý trong thời gian ngắn
UK /kæʧ ˈsʌmˌwʌnz əˈtɛnʃən ˈkwɪkli/ · US /kæʧ ˈsʌmˌwʌnz əˈtɛnʃən ˈkwɪkli/
to attract attention in a short time
The bright colors catch my attention quickly.
→ Màu sắc rực rỡ thu hút sự chú ý của tôi nhanh chóng.
Good advertising should catch someone's attention quickly.→ Quảng cáo tốt nên thu hút sự chú ý của ai đó nhanh chóng.
Đồng nghĩa
grab attention fastattract quickly
Collocations
catch someone's attention quickly and easilycatch someone's attention right away
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hấp dẫn trong IELTS.
Dùng khi nói về sự hấp dẫn và thu hút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...