Kho từ › Collocations · catch + … › catch the excitement

catch the excitement

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
cảm nhận hoặc trải nghiệm sự phấn khích của điều gì đó
UK /kæʧ ði ɪkˈsaɪtmənt/ · US /kæʧ ði ɪkˈsaɪtmənt/
to feel or experience the thrill of something
Everyone caught the excitement of the game.
→ Mọi người đều cảm nhận được sự phấn khích của trận đấu.
She caught the excitement of the crowd at the concert.→ Cô ấy đã cảm nhận được sự phấn khích của đám đông tại buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
feel the thrillexperience the excitement
Collocations
catch the excitement of the eventcatch the excitement of the moment
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này để thể hiện sự phấn khích trong IELTS.
Dùng khi nói về cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...