Kho từ › Collocations · keep + … › keep a promise

keep a promise

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
thực hiện những gì bạn đã hứa
UK /kiːp ə ˈprɒmɪs/ · US /kiːp ə ˈprɒmɪs/
to do what you said you would do
I always try to keep a promise to my friends.
→ Tôi luôn cố gắng giữ lời hứa với bạn bè.
He didn't keep his promise to help me.→ Anh ấy đã không giữ lời hứa giúp tôi.
Đồng nghĩa
fulfill a promisehonor a promise
Collocations
keep a promise to someonekeep a promise made
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đáng tin cậy.
Thể hiện tính trung thực và trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...