EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · keep + … › keep a promise
keep a promise
B1
phr.
📁 Collocations · keep + …
IELTS
thực hiện những gì bạn đã hứa
UK /kiːp ə ˈprɒmɪs/
·
US /kiːp ə ˈprɒmɪs/
to do what you said you would do
I always try to keep a promise to my friends.
→ Tôi luôn cố gắng giữ lời hứa với bạn bè.
He didn't keep his promise to help me.
→ Anh ấy đã không giữ lời hứa giúp tôi.
Đồng nghĩa
fulfill a promise
honor a promise
Collocations
keep a promise to someone
keep a promise made
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự đáng tin cậy.
Thể hiện tính trung thực và trách nhiệm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
keep quiet
/kip ˈkwaɪət/
không gây ồn ào hoặc nói chuyện
keep a diary
/kip ə ˈdaɪəri/
viết về những trải nghiệm hàng ngày trong một cuốn sách
keep your promises
/kip jʊr ˈprɑːmɪsɪz/
làm những gì bạn đã hứa
keep a secret
/kip ə ˈsiːkrɪt/
không nói cho ai biết về điều gì đó
keep the change
/kip ðə ʧeɪndʒ/
cho phép ai đó giữ lại tiền thừa sau khi mua hàng
keep moving
/kip ˈmuːvɪŋ/
tiếp tục tiến về phía trước hoặc tiến bộ
keep a low profile
/kip ə loʊ ˈproʊfaɪl/
tránh thu hút sự chú ý
keep on trying
/kip ɑn ˈtraɪɪŋ/
tiếp tục nỗ lực
Có trong các bộ
🔗
Collocations · keep + …
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...