Kho từ › Collocations · keep + … › keep things simple

keep things simple

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
tránh sự phức tạp và làm cho mọi thứ dễ dàng
UK /kiːp θɪŋz ˈsɪmpl/ · US /kiːp θɪŋz ˈsɪmpl/
to avoid complications and make things easy
I prefer to keep things simple in my presentations.
→ Tôi thích giữ mọi thứ đơn giản trong các bài thuyết trình của mình.
It's better to keep things simple when explaining ideas.→ Tốt hơn là giữ mọi thứ đơn giản khi giải thích ý tưởng.
Đồng nghĩa
avoid complexitymake it easy
Collocations
keep things simple in designkeep things simple in communication
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng truyền đạt rõ ràng.
Rất hữu ích trong việc giao tiếp hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...