Kho từ › Collocations · keep + … › keep a clean slate

keep a clean slate

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
bắt đầu lại mà không có sai lầm
UK /kiːp ə kliːn sleɪt/ · US /kiːp ə kliːn sleɪt/
to start fresh without any mistakes
After the mistake, he wanted to keep a clean slate.
→ Sau sai lầm, anh ấy muốn bắt đầu lại từ đầu.
It's important to keep a clean slate when making new friends.→ Điều quan trọng là bắt đầu lại mà không có lỗi khi kết bạn mới.
Đồng nghĩa
start anewbegin fresh
Collocations
keep a clean slate for the new yearkeep a clean slate in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đổi mới.
Thích hợp trong ngữ cảnh khởi đầu mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...