keep your head up high
/kiːp jʊər hɛd ʌp haɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
giữ vững tự hào và tự tin
phr.
Định nghĩa · to remain proud and confident
“Despite the challenges, keep your head up high.”Mặc dù có nhiều thử thách, hãy giữ vững tự hào.
“Always keep your head up high in difficult times.”Luôn giữ vững tự hào trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
stay proudremain confident
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự kiên trì.
Ghi chú · Khuyến khích sự tự tin.