Kho từ › Collocations · keep + … › keep up the good work

keep up the good work

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
tiếp tục làm điều gì đó tốt
UK /kip ʌp ðə ɡʊd wɜrk/ · US /kip ʌp ðə ɡʊd wɜrk/
to continue doing something well
You're doing great! Keep up the good work!
→ Bạn đang làm rất tốt! Hãy tiếp tục phát huy nhé!
The team is improving. Let's keep up the good work.→ Đội ngũ đang cải thiện. Hãy tiếp tục làm tốt nhé.
Đồng nghĩa
continuemaintain
Collocations
keep the momentumkeep the standardkeep the quality
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần Speaking để thể hiện sự động viên.
Sử dụng để khuyến khích ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...