Kho từ › Collocations · keep + … › keep good company

keep good company

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
giao du với những người tốt
UK /kip ɡʊd ˈkʌm.pə.ni/ · US /kip ɡʊd ˈkʌm.pə.ni/
to associate with good people
It's important to keep good company for your growth.
→ Thật quan trọng khi giao du với những người tốt cho sự phát triển của bạn.
She always keeps good company and avoids negative influences.→ Cô ấy luôn giao du với những người tốt và tránh những ảnh hưởng tiêu cực.
Đồng nghĩa
associate with good peoplesurround yourself with positivity
Collocations
keep positive companykeep supportive friendskeep good influences
🎯 IELTS: Sử dụng trong Speaking để thể hiện sự chọn lọc bạn bè.
Dùng khi nói về mối quan hệ xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...