Kho từ › Collocations · keep + … › keep your goals in mind

keep your goals in mind

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
nhớ các mục tiêu và mục đích của bạn
UK /kip jʊr ɡoʊlz ɪn maɪnd/ · US /kip jʊr ɡoʊlz ɪn maɪnd/
to remember your objectives and aims
Always keep your goals in mind when making decisions.
→ Luôn nhớ các mục tiêu của bạn khi đưa ra quyết định.
She keeps her goals in mind to stay motivated.→ Cô ấy nhớ các mục tiêu của mình để giữ động lực.
Đồng nghĩa
remember your objectivesstay focused
Collocations
keep your aims clearkeep your targets visiblekeep your purpose in mind
🎯 IELTS: Sử dụng trong Writing để thể hiện sự quyết tâm.
Dùng khi nhấn mạnh sự tập trung vào mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...