Kho từ › Collocations · catch + … › catch a spark

catch a spark

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
cảm thấy hứng thú hoặc phấn khích bất ngờ
UK · US
to feel a sudden interest or excitement
I caught a spark of inspiration.
→ Tôi đã cảm thấy một nguồn cảm hứng bất ngờ.
Sometimes you just catch a spark from a great idea.→ Đôi khi bạn chỉ cần cảm nhận một nguồn cảm hứng từ một ý tưởng tuyệt vời.
Đồng nghĩa
feel inspired
Collocations
catch a creative sparkcatch a sudden spark
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm hứng trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...