Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch a spark

B1 IELTS

Nghĩa

cảm thấy hứng thú hoặc phấn khích bất ngờ phr.

Định nghĩa · to feel a sudden interest or excitement

“I caught a spark of inspiration.”Tôi đã cảm thấy một nguồn cảm hứng bất ngờ.

“Sometimes you just catch a spark from a great idea.”Đôi khi bạn chỉ cần cảm nhận một nguồn cảm hứng từ một ý tưởng tuyệt vời.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về cảm hứng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự sáng tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...