Kho từ › Collocations · catch + … › catch the buzz

catch the buzz

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
cảm thấy sự phấn khích hoặc năng lượng
UK · US
to feel excitement or energy
I can catch the buzz at the party.
→ Tôi có thể cảm nhận được sự phấn khích tại bữa tiệc.
He catches the buzz of the crowd.→ Anh ấy cảm nhận được sự phấn khích của đám đông.
Đồng nghĩa
feel the excitement
Collocations
catch the party buzzcatch the event buzz
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả không khí một sự kiện.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...