Kho từ › Collocations · catch + … › catch the vibe

catch the vibe

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
cảm nhận bầu không khí hoặc cảm xúc
UK · US
to sense the atmosphere or feeling
I can catch the vibe of this place.
→ Tôi có thể cảm nhận được bầu không khí của nơi này.
He always catches the vibe of the party.→ Anh ấy luôn cảm nhận được bầu không khí của bữa tiệc.
Đồng nghĩa
sense the atmosphere
Collocations
catch the good vibecatch the relaxed vibe
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...