Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch the tone

B1 IELTS

Nghĩa

hiểu chất lượng cảm xúc của điều gì đó phr.

Định nghĩa · to understand the emotional quality of something

“He can catch the tone of the conversation.”Anh ấy có thể hiểu chất lượng cảm xúc của cuộc trò chuyện.

“It's important to catch the tone in an email.”Điều quan trọng là hiểu chất lượng cảm xúc trong một email.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...