Kho từ › Collocations · catch + … › catch the tone

catch the tone

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
hiểu chất lượng cảm xúc của điều gì đó
UK · US
to understand the emotional quality of something
He can catch the tone of the conversation.
→ Anh ấy có thể hiểu chất lượng cảm xúc của cuộc trò chuyện.
It's important to catch the tone in an email.→ Điều quan trọng là hiểu chất lượng cảm xúc trong một email.
Đồng nghĩa
understand the emotion
Collocations
catch the right tonecatch the wrong tone
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...