catch the beat
B1 IELTS
Nghĩa
theo dõi nhịp điệu của âm nhạc
phr.
Định nghĩa · to follow the rhythm of music
“Can you catch the beat of this song?”Bạn có thể theo dõi nhịp điệu của bài hát này không?
“It's fun to catch the beat while dancing.”Thật vui khi theo dõi nhịp điệu khi khiêu vũ.
Đồng nghĩa
follow the rhythm
Cụm hay dùng
catch the music beatcatch the dance beat
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc.