Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch some z's

/kætʃ sʌm ziːz/ B1 IELTS

Nghĩa

ngủ một chút phr.

Định nghĩa · to get some sleep

“I'm so tired, I need to catch some z's.”Tôi rất mệt, tôi cần ngủ một chút.

“He decided to catch some z's before the meeting.”Anh ấy quyết định ngủ một chút trước cuộc họp.

Mẹo IELTS · Nói về thói quen nghỉ ngơi trong Speaking.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...