Kho từ › Collocations · catch + … › catch some z's

catch some z's

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
ngủ một chút
UK /kætʃ sʌm ziːz/ · US /kætʃ sʌm ziːz/
to get some sleep
I'm so tired, I need to catch some z's.
→ Tôi rất mệt, tôi cần ngủ một chút.
He decided to catch some z's before the meeting.→ Anh ấy quyết định ngủ một chút trước cuộc họp.
Đồng nghĩa
get some sleeptake a nap
Collocations
catch a napcatch some rest
🎯 IELTS: Nói về thói quen nghỉ ngơi trong Speaking.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...