catch some z's
/kætʃ sʌm ziːz/ B1 IELTS
Nghĩa
ngủ một chút
phr.
Định nghĩa · to get some sleep
“I'm so tired, I need to catch some z's.”Tôi rất mệt, tôi cần ngủ một chút.
“He decided to catch some z's before the meeting.”Anh ấy quyết định ngủ một chút trước cuộc họp.
Đồng nghĩa
get some sleeptake a nap
Cụm hay dùng
catch a napcatch some rest
Mẹo IELTS · Nói về thói quen nghỉ ngơi trong Speaking.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.