Kho từ › Collocations · keep + … › keep up appearances

keep up appearances

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
duy trì hình ảnh hoặc ấn tượng tốt
UK /kip ʌp əˈpɪərənsɪz/ · US /kip ʌp əˈpɪərənsɪz/
to maintain a good image or impression
He tries to keep up appearances even when he's struggling financially.
→ Anh ấy cố gắng duy trì hình ảnh tốt mặc dù đang gặp khó khăn về tài chính.
It's hard to keep up appearances in tough times.→ Thật khó để duy trì hình ảnh trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
maintain imagepreserve reputation
Collocations
keep up appearances in social settingskeep up appearances at work
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự chủ trong khó khăn.
Dùng khi muốn thể hiện sự tự tin bên ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...