Kho từ › Collocations · keep + … › keep your focus

keep your focus

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
tập trung vào điều gì đó và không bị phân tâm
UK /kip jʊr ˈfoʊkəs/ · US /kip jʊr ˈfoʊkəs/
to concentrate on something and not get distracted
You need to keep your focus during the exam.
→ Bạn cần giữ sự tập trung trong kỳ thi.
It's important to keep your focus when studying.→ Việc giữ sự tập trung khi học là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
maintain concentrationstay focused
Collocations
keep your focus on taskskeep your focus during presentations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tập trung.
Dùng để nhấn mạnh việc tập trung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...