Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your options flexible

/kip jʊr ˈɑpʃənz ˈflɛksəbl/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ sự linh hoạt và mở cho các lựa chọn phr.

Định nghĩa · to remain adaptable and open to choices

“In negotiations, it's best to keep your options flexible.”Trong các cuộc thương lượng, tốt nhất là giữ lựa chọn linh hoạt.

“You should keep your options flexible when planning a trip.”Bạn nên giữ lựa chọn linh hoạt khi lên kế hoạch cho một chuyến đi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự sẵn sàng thay đổi.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tính linh hoạt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...