Kho từ › Collocations · keep + … › keep your energy up

keep your energy up

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
duy trì mức năng lượng cao
UK /kip jʊr ˈɛnərdʒi ʌp/ · US /kip jʊr ˈɛnərdʒi ʌp/
to maintain high energy levels
Eating healthy snacks helps keep your energy up.
→ Ăn vặt lành mạnh giúp duy trì mức năng lượng cao.
Exercise can help keep your energy up throughout the day.→ Tập thể dục có thể giúp bạn giữ năng lượng cao trong suốt cả ngày.
Đồng nghĩa
maintain energystay energized
Collocations
keep your energy up during workoutskeep your energy up at work
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tích cực.
Dùng để nhấn mạnh sự năng động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...