Kho từ › Collocations · keep + … › keep a lookout

keep a lookout

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
theo dõi cẩn thận cho điều gì đó hoặc ai đó
UK /kiːp ə ˈlʊkˌaʊt/ · US /kiːp ə ˈlʊkˌaʊt/
to watch carefully for something or someone
Keep a lookout for any signs of trouble.
→ Hãy theo dõi bất kỳ dấu hiệu nào của rắc rối.
We need to keep a lookout for new opportunities.→ Chúng ta cần theo dõi cơ hội mới.
Đồng nghĩa
watch outbe vigilant
Collocations
keep a lookout for dangerkeep a lookout for friends
🎯 IELTS: Thể hiện sự cảnh giác trong IELTS.
Sử dụng khi bạn cần chú ý đến điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...