Kho từ › Collocations · keep + … › keep a balance

keep a balance

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
duy trì trạng thái công bằng hoặc cân bằng
UK /kiːp ə ˈbælənss/ · US /kiːp ə ˈbælənss/
to maintain a fair or equal state
It's important to keep a balance between work and life.
→ Điều quan trọng là giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
She knows how to keep a balance in her diet.→ Cô ấy biết cách duy trì cân bằng trong chế độ ăn uống.
Đồng nghĩa
maintain equilibriumstay balanced
Collocations
keep a balance in relationshipskeep a balance in finances
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng tổ chức trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...