Kho từ › Collocations · keep + … › keep the wheels turning

keep the wheels turning

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
duy trì hoạt động hoặc vận hành trơn tru
UK /kiːp ðə wiːlz ˈtɜrnɪŋ/ · US /kiːp ðə wiːlz ˈtɜrnɪŋ/
to keep things functioning or running smoothly
We need to keep the wheels turning in our business.
→ Chúng ta cần duy trì hoạt động trong doanh nghiệp của mình.
She works hard to keep the wheels turning at home.→ Cô ấy làm việc chăm chỉ để duy trì hoạt động ở nhà.
Đồng nghĩa
keep things runningmaintain operations
Collocations
keep the wheels turning in a projectkeep the wheels turning in a team
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng tổ chức trong IELTS.
Sử dụng khi nói về việc duy trì hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...