Kho từ › Collocations · catch + … › catch the breeze

catch the breeze

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
cảm nhận hoặc thưởng thức gió nhẹ
UK /kætʃ ðə briz/ · US /kætʃ ðə briz/
to feel or enjoy a gentle wind
We sat outside to catch the breeze.
→ Chúng tôi ngồi ngoài trời để cảm nhận gió nhẹ.
She loves to catch the breeze by the sea.→ Cô ấy thích cảm nhận gió nhẹ bên bờ biển.
Đồng nghĩa
enjoy the windfeel the breeze
Collocations
catch the fresh aircatch the draft
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi nói về thời tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...