Kho từ › Collocations · catch + … › catch the attention

catch the attention

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
thu hút sự quan tâm hoặc chú ý
UK /kætʃ ði əˈtɛnʃən/ · US /kætʃ ði əˈtɛnʃən/
to attract interest or notice
The speaker caught the attention of the audience.
→ Người diễn giả đã thu hút sự chú ý của khán giả.
Bright colors usually catch the attention of children.→ Màu sắc sáng thường thu hút sự chú ý của trẻ em.
Đồng nghĩa
attractdraw
Collocations
catch someone's attentioncatch the focus
🎯 IELTS: Thực hành mô tả sự chú ý trong bài viết.
Dùng khi nói về sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...