Kho từ › Collocations · catch + … › catch someone's feelings

catch someone's feelings

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
hiểu hoặc nhận biết cảm xúc của ai đó
UK /kætʃ ˈsʌmˌwʌnz ˈfiːlɪŋz/ · US /kætʃ ˈsʌmˌwʌnz ˈfiːlɪŋz/
to understand or perceive someone's emotions
I couldn't catch her feelings about the situation.
→ Tôi không thể hiểu được cảm xúc của cô ấy về tình huống.
He caught my feelings before I spoke.→ Anh ấy đã hiểu được cảm xúc của tôi trước khi tôi nói.
Đồng nghĩa
understandperceive
Collocations
catch someone's thoughtscatch someone's interest
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận trong IELTS.
Dùng khi nói về cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...