Kho từ › Collocations · catch + … › catch the rhythm

catch the rhythm

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
hiểu hoặc theo dõi một nhịp điệu
UK /kætʃ ðə ˈrɪðəm/ · US /kætʃ ðə ˈrɪðəm/
to understand or follow a pattern or beat
It took me a while to catch the rhythm of the song.
→ Tôi mất một thời gian để bắt nhịp điệu của bài hát.
He caught the rhythm and started dancing.→ Anh ấy đã bắt được nhịp điệu và bắt đầu nhảy múa.
Đồng nghĩa
follow the beatunderstand the flow
Collocations
catch the beatcatch the tempo
🎯 IELTS: Thực hành các cụm từ âm nhạc.
Dùng trong ngữ cảnh âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...