Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch a deal

/kætʃ ə diːl/ B1 IELTS

Nghĩa

tìm được một món hời hoặc ưu đãi tốt phr.

Định nghĩa · to find a good bargain or offer

“I caught a great deal on my new phone.”Tôi đã tìm được một món hời tuyệt vời cho chiếc điện thoại mới của mình.

“She caught a deal during the sale.”Cô ấy đã tìm được một ưu đãi trong đợt giảm giá.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả trải nghiệm mua sắm.

Ghi chú · Dùng khi nói về mua sắm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...