Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep a close watch

/kip ə kloʊs wɑtʃ/ B1 IELTS

Nghĩa

theo dõi cẩn thận ai đó hoặc điều gì đó phr.

Định nghĩa · to carefully observe someone or something

“We need to keep a close watch on the project.”Chúng ta cần theo dõi cẩn thận dự án.

“The teacher keeps a close watch on her students.”Giáo viên theo dõi cẩn thận học sinh của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh giám sát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...