Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep it simple

/kip ɪt ˈsɪmpəl/ B1 IELTS

Nghĩa

tránh sự phức tạp và làm cho mọi thứ dễ dàng phr.

Định nghĩa · to avoid complexity and make things easy

“In your presentation, try to keep it simple.”Trong bài thuyết trình của bạn, hãy cố gắng giữ mọi thứ đơn giản.

“Remember to keep it simple when explaining concepts.”Nhớ giữ cho mọi thứ đơn giản khi giải thích các khái niệm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự dễ hiểu trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong giáo dục và thuyết trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...