Kho từ › Collocations · keep + … › keep your priorities straight

keep your priorities straight

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
biết điều gì là quan trọng nhất
UK /kip jʊr praɪˈɔrɪtiz streɪt/ · US /kip jʊr praɪˈɔrɪtiz streɪt/
to know what is most important
You must keep your priorities straight to succeed.
→ Bạn phải biết điều gì là quan trọng nhất để thành công.
Keeping your priorities straight helps in time management.→ Biết điều gì là quan trọng giúp quản lý thời gian.
Đồng nghĩa
clarify your priorities
Collocations
keep your priorities straight at workkeep your priorities straight in life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự rõ ràng trong mục tiêu.
Cụm này thường dùng trong quản lý thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...