Kho từ › Collocations · keep + … › keep the faith alive

keep the faith alive

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
tiếp tục tin tưởng vào điều gì đó quan trọng
UK /kip ðə feɪθ əˈlaɪv/ · US /kip ðə feɪθ əˈlaɪv/
to continue believing in something important
It's essential to keep the faith alive during tough times.
→ Điều cần thiết là giữ niềm tin trong những lúc khó khăn.
She worked hard to keep the faith alive in her community.→ Cô ấy làm việc chăm chỉ để giữ niềm tin trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
maintain hope
Collocations
keep the faith alive in your teamkeep the faith alive for future generations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...