Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch an eye

/kæʧ ən aɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

thu hút sự chú ý của ai đó phr.

Định nghĩa · to attract someone's attention

“The advertisement caught my eye on the way to work.”Quảng cáo đã thu hút sự chú ý của tôi trên đường đến nơi làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...