Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch a show

/kæʧ ə ʃoʊ/ B1 IELTS

Nghĩa

tham dự một buổi biểu diễn hoặc sự kiện phr.

Định nghĩa · to attend a performance or event

“We decided to catch a show at the theater tonight.”Chúng tôi quyết định tham dự một buổi biểu diễn ở nhà hát tối nay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...