Kho từ › Collocations · catch + … › catch a show

catch a show

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
tham dự một buổi biểu diễn hoặc sự kiện
UK /kæʧ ə ʃoʊ/ · US /kæʧ ə ʃoʊ/
to attend a performance or event
We decided to catch a show at the theater tonight.
→ Chúng tôi quyết định tham dự một buổi biểu diễn ở nhà hát tối nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...