Kho từ › Collocations · catch + … › catch the fire

catch the fire

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
bắt đầu hoặc tạo ra lửa
UK /kæʧ ðə faɪər/ · US /kæʧ ðə faɪər/
to ignite or start a fire
Make sure to catch the fire quickly to stay warm.
→ Hãy chắc chắn bắt lửa nhanh chóng để giữ ấm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...