Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · catch + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch a breath

/kæʧ ə brɛθ/ B1 IELTS

Nghĩa

nghỉ ngơi và hít thở phr.

Định nghĩa · to pause and take a breath

“After the long run, I needed to catch a breath.”Sau khi chạy dài, tôi cần nghỉ ngơi và hít thở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...