Kho từ › Collocations · catch + … › catch a breath

catch a breath

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
nghỉ ngơi và hít thở
UK /kæʧ ə brɛθ/ · US /kæʧ ə brɛθ/
to pause and take a breath
After the long run, I needed to catch a breath.
→ Sau khi chạy dài, tôi cần nghỉ ngơi và hít thở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...