Kho từ › Collocations · catch + … › catch a smile

catch a smile

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
nhìn thấy ai đó đang cười
UK /kæʧ ə smaɪl/ · US /kæʧ ə smaɪl/
to notice or see someone smiling
She caught a smile from him across the room.
→ Cô ấy đã nhìn thấy một nụ cười từ anh ấy ở bên kia phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...