Kho từ › Collocations · catch + … › catch the feeling

catch the feeling

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
cảm nhận hoặc hiểu một cảm xúc
UK /kæʧ ðə ˈfiːlɪŋ/ · US /kæʧ ðə ˈfiːlɪŋ/
to sense or understand an emotion
He caught the feeling of joy in the room.
→ Anh ấy đã cảm nhận được niềm vui trong phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...