Kho từ › Collocations · keep + … › keep things organized

keep things organized

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
sắp xếp mọi thứ một cách ngăn nắp
UK /kiːp θɪŋz ˈɔːrɡənaɪzd/ · US /kiːp θɪŋz ˈɔːrɡənaɪzd/
to arrange things neatly
It's easier to work when you keep things organized.
→ Dễ dàng hơn để làm việc khi bạn giữ mọi thứ ngăn nắp.
I always try to keep things organized in my room.→ Tôi luôn cố gắng giữ mọi thứ ngăn nắp trong phòng.
Đồng nghĩa
stay tidyarrange neatly
Collocations
keep things organized at workkeep things organized at home
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng quản lý không gian trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự ngăn nắp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...