Kho từ › Collocations · keep + … › keep your body fit

keep your body fit

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
giữ sức khỏe và hình thể tốt
UK /kiːp jɔːr ˈbɒdi fɪt/ · US /kiːp jɔːr ˈbɒdi fɪt/
to stay healthy and in good shape
Regular exercise helps keep your body fit.
→ Tập thể dục thường xuyên giúp giữ cơ thể khỏe mạnh.
Eating healthy foods is important to keep your body fit.→ Ăn thực phẩm lành mạnh là quan trọng để giữ cơ thể khỏe mạnh.
Đồng nghĩa
stay healthymaintain fitness
Collocations
keep your body fit through exercisekeep your body fit with a balanced diet
🎯 IELTS: Thể hiện sự chăm sóc bản thân trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn khuyên ai đó về sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...