Kho từ
› Collocations · keep + … › keep your business running
keep your business running
B1phr.📁 Collocations · keep + …IELTS
quản lý và vận hành doanh nghiệp của bạn
UK /kiːp jɔːr ˈbɪznəs ˈrʌnɪŋ/ ·
US /kiːp jɔːr ˈbɪznəs ˈrʌnɪŋ/
to manage and operate your business
It's important to keep your business running smoothly.
→ Điều quan trọng là giữ cho doanh nghiệp của bạn hoạt động trơn tru.
She works hard to keep her business running during tough times.→ Cô ấy làm việc chăm chỉ để giữ cho doanh nghiệp của mình hoạt động trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
manage your businessoperate your enterprise
Collocations
keep your business running efficientlykeep your business running during challenges
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng lãnh đạo trong bài viết.