Kho từ › Collocations · keep + … › keep it fresh

keep it fresh

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
Đảm bảo điều gì đó vẫn mới mẻ và thú vị.
UK /kip ɪt frɛʃ/ · US /kip ɪt frɛʃ/
Make sure something remains new and interesting.
To keep it fresh, try new recipes.
→ Để giữ cho nó mới mẻ, hãy thử các công thức mới.
We need to keep our marketing strategies fresh.→ Chúng tôi cần giữ cho các chiến lược tiếp thị của mình luôn mới mẻ.
Đồng nghĩa
stay innovativemake it interesting
Collocations
keep it fresh
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...