Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep it fresh

/kip ɪt frɛʃ/ B1 IELTS

Nghĩa

Đảm bảo điều gì đó vẫn mới mẻ và thú vị. phr.

Định nghĩa · Make sure something remains new and interesting.

“To keep it fresh, try new recipes.”Để giữ cho nó mới mẻ, hãy thử các công thức mới.

“We need to keep our marketing strategies fresh.”Chúng tôi cần giữ cho các chiến lược tiếp thị của mình luôn mới mẻ.

Cụm hay dùng keep it fresh

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh sáng tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...